châu phi
音声
アフリカ enproper name
固有名詞
アフリカ
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アフリカ
文化・固有名詞
アフリカ大陸。
vi Nó được gọi là Châu Phi.
ja それはアフリカと呼ばれている。
構成
châu / phi / 洲非
▸
構成
châu / phi / 洲非
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
洲非
音節ごとの候補
châu
洲
phi
飛
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phi châu
▸
類語
phi châu
用法
sừng châu phi / liên minh châu phi / chó hoang châu phi / lai châu …
▸
用法
sừng châu phi / liên minh châu phi / chó hoang châu phi / lai châu …