chân thư
音声
楷書 enregular script
名詞
楷書
regular script
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
楷書
接続・論理
漢字やチュノムを最も明確で読みやすく書く書体。
vi Ông ấy viết chữ bằng lối chân thư rất đẹp.
ja 彼は美しい楷書で書いている。
構成
chân / thư / 漢越語。漢字は 真書 …
▸
構成
chân / thư / 漢越語。漢字は 真書 …
成り立ち漢越語。漢字は 真書
漢字
出典照合済み
代表候補
真書
音節ごとの候補
chân
蹎
thư
書
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …