chân tay
発音
北部
/ʨən˧˧ taj˧˧/
中部
/ʨəŋ˧˥ taj˧˥/
南部
/ʨəŋ˧˧ taj˧˧/
音声
手足 enhands and feet
名詞
手足
hands and feet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
手足
身体・顔
Body parts
移動や把持に使われる人間の上肢と下肢の総称。
vi Lao động chân tay giúp cơ thể trở nên dẻo dai và khỏe mạnh.
ja 肉体労働は手足を柔軟で健康に保つのに役立つ。
構成
chân / tay / chân + tay の複合 …
▸
構成
chân / tay / chân + tay の複合 …
成り立ちchân + tay の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
蹎𢬣
音節ごとの候補
chân
蹎
tay
拪(𢬣)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tứ chi
▸
類語
tứ chi
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …