cháy sém
焦がす ensinge
動詞
焦がす
singe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
焦がす
基本動詞
表面をわずかに焦がすこと。
vi Ngọn lửa đã làm cháy sém mép tờ giấy.
ja 炎が紙の端を少し焦がした。
構成
cháy / sém / 𤈜𤑯
▸
構成
cháy / sém / 𤈜𤑯
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤈜𤑯
音節ごとの候補
cháy
𤈜(𩶪 / 𩺧)
sém
𤑯(𤒦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cháy / cháy túi / cháy rừng / cháy đen …
▸
類語
cháy / cháy túi / cháy rừng / cháy đen …
用法
đám cháy / bá cháy / bốc cháy / cơm cháy
▸
用法
đám cháy / bá cháy / bốc cháy / cơm cháy