cơm cháy
音声
おこげ enburnt rice
名詞
おこげ
burnt rice
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
おこげ
接続・論理
鍋底で火が通り、乾燥してカリカリになったご飯。
vi Lớp cơm cháy ở đáy nồi rất giòn.
ja 鍋底のおこげはとてもカリカリだ。
語義 2
名詞
おこげスナック
乾燥ご飯を揚げた、カリカリの軽食。
vi Trẻ em rất thích ăn cơm cháy vào bữa phụ.
ja 子供たちはおやつにおこげスナックを好む。
構成
cơm / cháy
▸
構成
cơm / cháy
用法
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
用法
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …