cháo bột yến mạch
オートミール enoatmeal porridge
名詞
オートミール
oatmeal porridge
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
オートミール
接続・論理
押し麦や挽いた麦を煮た温かい朝食シリアル。
vi Tôi thường ăn cháo bột yến mạch vào buổi sáng.
ja 朝食によくオートミールを食べる。
構成
cháo / bột / yến mạch …
▸
構成
cháo / bột / yến mạch …
成り立ちcháo + bột + yến + mạch の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥹙勃宴麥
音節ごとの候補
cháo
𥹙
bột
勃(𥹸)
yến
宴
mạch
麥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
オートミール
▸
類語
オートミール
用法
cơm cháo / cháo lòng / tiền trao cháo múc / dầu cháo quẩy …
▸
用法
cơm cháo / cháo lòng / tiền trao cháo múc / dầu cháo quẩy …