chành
音声
広げる enopen wide
動詞
広げる
open wide
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
広げる
基本動詞
ある物を可能な限り大きく広げること。
vi Anh ấy chành miệng túi để bỏ đồ vào.
ja 彼は物を入れるために袋の口を大きく広げた。
類語
chạnh / chảnh / mở / mở cửa …
▸
類語
chạnh / chảnh / mở / mở cửa …
用法
chòng chành
▸
用法
chòng chành