cao vọng
発音
北部
/kaːw˧˧ va̰ʔwŋ˨˩/
中部
/kaːw˧˥ ja̰wŋ˨˨/
南部
/kaːw˧˧ jawŋ˨˩˨/
音声
大望 enlofty ambition
名詞
大望
lofty ambition
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
大望
感情
大きな成功や高い目標の達成を強く望むこと。
vi Anh ấy luôn nuôi dưỡng những cao vọng lớn trong sự nghiệp.
ja 彼はキャリアにおいて常に大きな大望を抱いている。
固有名詞
語義 2
固有名詞
カオ・ヴォン
地名。
vi Cao vọng là tên của một địa danh.
ja Cao vọngは地名である。
構成
cao / vọng / 高望
▸
構成
cao / vọng / 高望
漢字
出典照合済み
代表候補
高望
音節ごとの候補
cao
高
vọng
望
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đức cao vọng trọng / cao hùng / cao bằng / chiều cao …
▸
用法
đức cao vọng trọng / cao hùng / cao bằng / chiều cao …