can trường
発音
北部
/kaːn˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩/
中部
/kaːŋ˧˥ tʂɨəŋ˧˧/
南部
/kaːŋ˧˧ tʂɨəŋ˨˩/
音声
勇敢な envaliant
形容詞
勇敢な
valiant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
勇敢な
性質・状態
困難に屈せず、勇敢で毅然としている様子。
vi Người lính can trường không lùi bước trước khó khăn.
ja 勇気ある兵士は困難に屈しない。
構成
can / trường / 漢越語。漢字は 肝腸 …
▸
構成
can / trường / 漢越語。漢字は 肝腸 …
成り立ち漢越語。漢字は 肝腸
漢字
出典照合済み
代表候補
肝腸
音節ごとの候補
can
干
trường
場
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
can đảm / nghĩa dũng / quả cảm / hữu dũng vô mưu …
▸
類語
can đảm / nghĩa dũng / quả cảm / hữu dũng vô mưu …
用法
tâm can / can hệ / can nhiễu / ông can …
▸
用法
tâm can / can hệ / can nhiễu / ông can …