can khương
発音
北部
/kaːn˧˧ xɨəŋ˧˧/
中部
/kaːŋ˧˥ kʰɨəŋ˧˥/
南部
/kaːŋ˧˧ kʰɨəŋ˧˧/
乾姜 endried ginger
名詞
乾姜
dried ginger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
乾姜
接続・論理
薬用として乾燥させたショウガの根。
vi Can khương thường được dùng để chữa bệnh cảm lạnh.
ja 乾姜はよく風邪の治療に使われる。
構成
can / khương / 漢越語。漢字は 乾薑 …
▸
構成
can / khương / 漢越語。漢字は 乾薑 …
成り立ち漢越語。漢字は 乾薑
漢字
出典照合済み
代表候補
乾薑
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tào khương / sinh khương
▸
類語
tào khương / sinh khương
用法
tâm can / can hệ / can nhiễu / ông can …
▸
用法
tâm can / can hệ / can nhiễu / ông can …