sinh khương
生姜 enfresh ginger
名詞
生姜
fresh ginger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生姜
接続・論理
スパイスや薬用に使われる生姜の新鮮な根。
vi Bạn có thể dùng sinh khương để làm gia vị nấu ăn.
ja 料理のスパイスとして新鮮な生姜を使うことができる。
構成
sinh / khương / 漢越語。漢字は 生薑 …
▸
構成
sinh / khương / 漢越語。漢字は 生薑 …
成り立ち漢越語。漢字は 生薑
漢字
出典照合済み
代表候補
生薑
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tào khương / can khương
▸
類語
tào khương / can khương
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …
▸
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …