ca vát
発音
北部
/kaː˧˧ vaːt˧˥/
中部
/kaː˧˥ ja̰ːk˩˧/
南部
/kaː˧˧ jaːk˧˥/
音声
ネクタイ enalternative spelling of cà vạt
名詞
ネクタイ
alternative spelling of cà vạt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ネクタイ
接続・論理
ネクタイの別表記。首に巻く布の帯。
vi Anh ấy đang thắt ca vát trước khi đi làm.
ja 彼は出勤前にネクタイを締めている。
構成
ca / vát
▸
構成
ca / vát
類語
cà vạt / tháo vát
▸
類語
cà vạt / tháo vát
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc
▸
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc