ca mổ
手術 ensurgical operation
名詞
手術
surgical operation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
手術
病気や怪我を治療するために行われる外科手術の1回分。
vi Ca mổ đã diễn ra thành công tốt đẹp.
ja 手術は無事に成功した。
構成
ca / mổ / 哥𠝺
▸
構成
ca / mổ / 哥𠝺
漢字
音節対応から推定
代表候補
哥𠝺
音節ごとの候補
ca
哥(歌 / 𣖚)
mổ
𠝺(𠝼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ca / ca cao / phòng mổ / nhà mổ …
▸
類語
ca / ca cao / phòng mổ / nhà mổ …
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …
▸
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …