ca long
発音
北部
/kaː˧˧ lawŋ˧˧/
中部
/kaː˧˥ lawŋ˧˥/
南部
/kaː˧˧ lawŋ˧˧/
proper name
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
proper name
A proper name.
vi Ca long là một tên riêng.
ja Ca long is a proper name.
構成
ca / long / 哥龍
▸
構成
ca / long / 哥龍
漢字
音節対応から推定
代表候補
哥龍
音節ごとの候補
ca
哥(歌 / 𣖚)
long
龍(攏 / 隆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …
▸
用法
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …