cứt
発音
北部
/kɨt˧˥/
中部
/kɨ̰k˩˧/
南部
/kɨk˧˥/
音声
排泄物 enexcrement
名詞
排泄物
excrement
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
排泄物 (excrement)
語義 1
名詞
糞
身体・顔
人や動物の糞を指す俗語。
vi Anh ấy dọn sạch cứt chim trên ban công.
ja 彼はバルコニーの鳥の糞を掃除した。
罵倒 (bullshit)
語義 1
感嘆詞
くそ
軽蔑や、何かが不条理であると否定する際に使われる感嘆詞。
vi Cứt! Điều đó hoàn toàn là bịa đặt.
ja くそ!それは完全にでっち上げだ。
類語
cụt / cút / cứt đái / cứt sắt …
▸
類語
cụt / cút / cứt đái / cứt sắt …
用法
hoa nhài cắm bãi cứt trâu / cứt lợn / giấu như mèo giấu cứt / chọc cứt ra mà ngửi
▸
用法
hoa nhài cắm bãi cứt trâu / cứt lợn / giấu như mèo giấu cứt / chọc cứt ra mà ngửi