củ cải trắng
音声
大根 endaikon
名詞
大根
daikon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大根
食材
Food & Dishes
ベトナム料理でよく使われる長い大根。
vi Củ cải trắng thường được dùng trong các món hầm.
ja 大根は煮込み料理によく使われる。
構成
củ / cải trắng / củ cải + trắng の複合 …
▸
構成
củ / cải trắng / củ cải + trắng の複合 …
成り立ちcủ cải + trắng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
矩改𤽸
音節ごとの候補
củ
矩
cải
改
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
quy củ / củ sát / củ vấn / củ soát …
▸
用法
quy củ / củ sát / củ vấn / củ soát …