bông cải trắng
音声
カリフラワー encauliflower
名詞
カリフラワー
cauliflower
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カリフラワー
接続・論理
密集した花蕾でできた白い大きな食用部を持つ野菜。
vi Mẹ tôi mua một cây bông cải trắng để nấu canh.
ja スープ用にカリフラワーを買った。
構成
bông / cải trắng / bông + cải + trắng の複合 …
▸
構成
bông / cải trắng / bông + cải + trắng の複合 …
成り立ちbông + cải + trắng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
葻改𤽸
音節ごとの候補
bông
葻
cải
改
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
野菜
▸
類語
野菜
用法
thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa / xà bông …
▸
用法
thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa / xà bông …