cụm danh từ
発音
北部
/kṵʔm˨˩ zajŋ˧˧ tɨ̤˨˩/
中部
/kṵm˨˨ jan˧˥ tɨ˧˧/
南部
/kum˨˩˨ jan˧˧ tɨ˨˩/
音声
名詞句 ennoun phrase
名詞
名詞句
noun phrase
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
名詞句
接続・論理
文の中で、名詞を中心として複数の語がまとまって機能する単位。
vi Tôi đang học về cách sử dụng cụm danh từ trong câu.
ja 文の中で名詞句をどのように使うかを学んでいる。
構成
cụm / danh từ / 㯲名詞
▸
構成
cụm / danh từ / 㯲名詞
漢字
音節対応から推定
代表候補
㯲名詞
音節ごとの候補
cụm
㯲
danh
名
từ
詞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cụm từ / cụm / cụm động từ / cụm cứ điểm …
▸
類語
cụm từ / cụm / cụm động từ / cụm cứ điểm …
用法
cụm sinh tồn / cụm song tử / ba cụm bắc / ba cụm nam …
▸
用法
cụm sinh tồn / cụm song tử / ba cụm bắc / ba cụm nam …