cụm cảng
発音
北部
/kṵʔm˨˩ ka̰ːŋ˧˩˧/
中部
/kṵm˨˨ kaːŋ˧˩˨/
南部
/kum˨˩˨ kaːŋ˨˩˦/
港湾群 enport group
名詞
港湾群
port group
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
港湾群
接続・論理
地理的に近く連携して機能する複数の港の集まり。
vi Cụm cảng này đóng vai trò quan trọng trong giao thương quốc tế.
ja この港湾群は国際貿易において重要な役割を果たす。
構成
cụm / cảng / 㯲港
▸
構成
cụm / cảng / 㯲港
漢字
音節対応から推定
代表候補
㯲港
音節ごとの候補
cụm
㯲
cảng
港
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cụm từ / cụm / cụm động từ / cụm danh từ …
▸
類語
cụm từ / cụm / cụm động từ / cụm danh từ …
用法
cụm sinh tồn / cụm song tử / ba cụm bắc / ba cụm nam …
▸
用法
cụm sinh tồn / cụm song tử / ba cụm bắc / ba cụm nam …