cớt
排泄物 enexcrement
名詞
排泄物
excrement
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
排泄物
消化後に体外へ排出される老廃物。
vi Cần dọn sạch chất cớt của vật nuôi để đảm bảo vệ sinh.
ja 衛生のためペットの排泄物は掃除すべきだ。
類語
cót / cốt / cột
▸
類語
cót / cốt / cột
用法
▸
用法