cộng sản
音声
共産主義の encommunist
形容詞
共産主義の
communist
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
共産主義の
政治・制度
財産の共有を提唱する共産主義の政治理論や制度に関するもの。
vi Đây là một tờ báo cộng sản.
ja これは共産主義の新聞である。
名詞
語義 2
名詞
共産主義者
共産主義の政治原則やイデオロギーを支持または信奉する人。
vi Ông ấy là một người cộng sản trung kiên.
ja 彼は忠実な共産主義者である。
構成
cộng / sản / 共產
▸
構成
cộng / sản / 共產
漢字
出典照合済み
代表候補
共產
音節ごとの候補
cộng
共
sản
産
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
công sản / 共産主義 / 共産主義者
▸
類語
công sản / 共産主義 / 共産主義者
用法
đảng cộng sản / chủ nghĩa cộng sản / đảng cộng sản trung quốc / cộng sản chủ nghĩa …
▸
用法
đảng cộng sản / chủ nghĩa cộng sản / đảng cộng sản trung quốc / cộng sản chủ nghĩa …