cổ lai hi
古希 enreaching a rare age
形容詞
古希
reaching a rare age
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
古希
性質・状態
極めて稀な高齢に達した人を指す表現。
vi Ông cụ đã sống đến cái tuổi cổ lai hi.
ja その老人は古希に達した。
構成
cổ / lai / hi …
▸
構成
cổ / lai / hi …
成り立ち漢越語。漢字は 古來稀
漢字
出典照合済み
代表候補
古來稀
音節ごとの候補
cổ
古
lai
來(淶 / 萊)
hi
稀(嘻)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vay ha hả trả hi hi
▸
類語
vay ha hả trả hi hi
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …