cỏ máu
ケツメイシ(の近縁種) enblood vine
名詞
ケツメイシ(の近縁種)
blood vine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ケツメイシ(の近縁種)
接続・論理
伝統医学で使われるツル性の植物の一種。
vi Cây cỏ máu thường được dùng trong các bài thuốc cổ truyền.
ja 血藤は伝統医学の処方によく使われる。
構成
cỏ / máu / cỏ + máu の複合 …
▸
構成
cỏ / máu / cỏ + máu の複合 …
成り立ちcỏ + máu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦹯𧖰
音節ごとの候補
cỏ
𦹯(𦹵)
máu
𧖰(𧖱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cơ mầu
▸
類語
cơ mầu
用法
cồn cỏ / chó cỏ / cây cỏ / cỏ cây …
▸
用法
cồn cỏ / chó cỏ / cây cỏ / cỏ cây …