cậu thị
発音
北部
/kə̰ʔw˨˩ tʰḭʔ˨˩/
中部
/kə̰w˨˨ tʰḭ˨˨/
南部
/kəw˨˩˨ tʰi˨˩˨/
宦官 enroyal attendant
unknown
宦官
royal attendant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
宦官
宮廷で仕えた男性の古い呼称。
vi Cậu thị là người phục vụ trong cung điện ngày xưa.
ja 宦官は昔の宮廷に仕えた人々だ。
構成
cậu / thị / 舅視
▸
構成
cậu / thị / 舅視
漢字
音節対応から推定
代表候補
舅視
音節ごとの候補
cậu
舅
thị
視
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cầu thị / cậu / cậu bé / cậu nhỏ …
▸
類語
cầu thị / cậu / cậu bé / cậu nhỏ …
用法
cu cậu / thị trấn / thị trường / siêu thị …
▸
用法
cu cậu / thị trấn / thị trường / siêu thị …