cất rượu
発音
北部
/kət˧˥ ziə̰ʔw˨˩/
中部
/kə̰k˩˧ ʐɨə̰w˨˨/
南部
/kək˧˥ ɹɨəw˨˩˨/
音声
蒸留する endistill wine
動詞
蒸留する
distill wine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
蒸留する 基本動詞
液体を加熱冷却してアルコールを抽出する過程。
vi Gia đình bà ấy có nghề truyền thống lâu đời là cất rượu.
ja 彼女の家族には、酒を蒸留する伝統的な職業がある。
構成
cất / rượu / 拮𤄍
▸
構成
cất / rượu / 拮𤄍
漢字
音節対応から推定
代表候補
拮𤄍
音節ごとの候補
cất
拮
rượu
𤄍(𨢇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cất / cất cánh / cất quân / cất đi …
▸
類語
cất / cất cánh / cất quân / cất đi …
用法
cất giữ / cất công / cất giấu / cất bước …
▸
用法
cất giữ / cất công / cất giấu / cất bước …