bợm rượu
発音
北部
/ɓə̰ːʔm˨˩ ziə̰ʔw˨˩/
中部
/ɓə̰ːm˨˨ ʐɨə̰w˨˨/
南部
/ɓəːm˨˩˨ ɹɨəw˨˩˨/
音声
酔っ払い endrunkard
名詞
酔っ払い
drunkard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
酔っ払い 接続・論理
酒に溺れ、常習的に酔っている人。
vi Ông ấy là một bợm rượu nổi tiếng trong vùng này.
ja 彼はこの地域で有名な술꾼이다。
構成
bợm / rượu / 姂𤄍
▸
構成
bợm / rượu / 姂𤄍
漢字
音節対応から推定
代表候補
姂𤄍
音節ごとの候補
bợm
姂(𠇖 / 𠍥)
rượu
𤄍(𨢇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bợm bãi / bợm / bợm bĩnh / quán rượu …
▸
類語
bợm bãi / bợm / bợm bĩnh / quán rượu …
用法
bịp bợm / rượu vang / rượu nếp / rượu chè …
▸
用法
bịp bợm / rượu vang / rượu nếp / rượu chè …