cảnh vừa
発音
北部
/ka̰jŋ˧˩˧ vɨ̤ə˨˩/
中部
/kan˧˩˨ jɨə˧˧/
南部
/kan˨˩˦ jɨə˨˩/
中景 enmiddle scene
名詞
中景
middle scene
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中景 接続・論理
A term likely used as a variant of 'trung cảnh'.
構成
cảnh / vừa / 景𣃣
▸
構成
cảnh / vừa / 景𣃣
漢字
音節対応から推定
代表候補
景𣃣
音節ごとの候補
cảnh
景
vừa
𣃣(𣃤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …
▸
用法
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …