cảnh khuyển
音声
警察犬 enpolice dog
名詞
警察犬
police dog
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
警察犬
接続・論理
警察官を支援するために特別に訓練された犬。
vi Đội cảnh khuyển đang thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm các vật nghi vấn.
ja 警察犬チームが不審物の捜索にあたっている。
構成
cảnh / khuyển / 漢越語。漢字は 警犬 …
▸
構成
cảnh / khuyển / 漢越語。漢字は 警犬 …
成り立ち漢越語。漢字は 警犬
漢字
出典照合済み
代表候補
警犬
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ưng khuyển / 警察犬
▸
類語
ưng khuyển / 警察犬
用法
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …
▸
用法
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …