ưng khuyển
発音
北部
/ɨŋ˧˧ xwiə̰n˧˩˧/
中部
/ɨŋ˧˥ kʰwiəŋ˧˩˨/
南部
/ɨŋ˧˧ kʰwiəŋ˨˩˦/
手先 enhawks and hounds
名詞
手先
hawks and hounds
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
手先
接続・論理
忠実な手先(比喩)。
vi Hắn ta có nhiều ưng khuyển dưới trướng luôn sẵn sàng hành động.
ja 彼は常に動ける忠実な手先を多数抱えている。
構成
ưng / khuyển
▸
構成
ưng / khuyển
類語
ưng / ưng thuận / ưng ý / ưng biển …
▸
類語
ưng / ưng thuận / ưng ý / ưng biển …
用法
chim ưng / la ha ưng / đặc ưng / quý ưng …
▸
用法
chim ưng / la ha ưng / đặc ưng / quý ưng …