cảnh báo
発音
北部
/ka̰jŋ˧˩˧ ɓaːw˧˥/
中部
/kan˧˩˨ ɓa̰ːw˩˧/
南部
/kan˨˩˦ ɓaːw˧˥/
音声
警告 enwarn
動詞
警告
warn
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
警告する
天気
危険を未然に防ぐため、あらかじめ知らせること。
vi Biển báo này cảnh báo mọi người về đoạn đường trơn trượt.
ja この標識は道が滑りやすいことを警告している。
名詞
語義 2
名詞
警告
潜在的なリスクや危険を知らせる通知や合図。
vi Chúng tôi đã nhận được cảnh báo về cơn bão sắp tới.
ja 嵐が来るという警告を受けた。
構成
cảnh / báo
▸
構成
cảnh / báo
類語
警告 / 警告
▸
類語
警告 / 警告
用法
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …
▸
用法
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …