cảm nắng
音声
日射病 enheatstroke
動詞
日射病
heatstroke
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
日射病
基本動詞
日光に長くさらされて、疲れたりめまいがしたり体調を崩したりする。
vi Anh ấy đã bị cảm nắng sau một ngày dài làm việc ngoài đồng.
ja 彼は畑で長時間働いた後、熱中症になりました。
語義 2
動詞
恋する
誰かに突然強く惹かれたり恋愛感情を抱いたりする。
vi Cô gái ấy đã cảm nắng anh chàng đồng nghiệp mới ngay từ lần đầu gặp mặt.
ja その女の子は初めて会ったとき、新しい同僚に一目ぼれしました。
構成
cảm / nắng / 感𣌝
▸
構成
cảm / nắng / 感𣌝
漢字
音節対応から推定
代表候補
感𣌝
音節ごとの候補
cảm
感
nắng
𣌝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cẩm nang
▸
類語
cẩm nang
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …