cưỡng
発音
北部
/kɨəʔəŋ˧˥/
中部
/kɨəŋ˧˩˨/
南部
/kɨəŋ˨˩˦/
音声
クロクビムクドリ enblack-collared starling
名詞
クロクビムクドリ
black-collared starling
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
クロクビムクドリ
首の周りの独特な黒い帯で知られるムクドリの一種。
vi Chim cưỡng thường làm tổ trên những ngọn cây cao ở khu vực rừng nhiệt đới.
ja クロクビムクドリは熱帯雨林の高い木の上に巣を作ることが多い。
語義 2
名詞
cưỡng
構成
強
▸
構成
強
漢字
出典照合済み
代表候補
強
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cưởng / cuông / cương / cuồng …
▸
類語
cưởng / cuông / cương / cuồng …
用法
cưỡng hiếp / cưỡng dâm / miễn cưỡng / cưỡng bách …
▸
用法
cưỡng hiếp / cưỡng dâm / miễn cưỡng / cưỡng bách …