cương liệu
音声
ハード enhard copy
名詞
ハード
hard copy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハード 接続・論理
The solid or hard component, synonymous with 'phần cứng'.
構成
cương / liệu / 綱料
▸
構成
cương / liệu / 綱料
漢字
音節対応から推定
代表候補
綱料
音節ごとの候補
cương
綱(韁 / 彊)
liệu
料
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …
▸
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …