cơm hộp
発音
北部
/kəːm˧˧ ho̰ʔp˨˩/
中部
/kəːm˧˥ ho̰p˨˨/
南部
/kəːm˧˧ hop˨˩˨/
音声
弁当 enlunch box
名詞
弁当
lunch box
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
弁当
料理
Food & Dishes
持ち運んで食べるために容器に詰めた食事。
vi Tôi thường mang cơm hộp đi làm để tiết kiệm chi phí.
ja 私は節約のために職場へ弁当を持っていく。
構成
cơm / hộp / cơm + hộp の複合
▸
構成
cơm / hộp / cơm + hộp の複合
成り立ちcơm + hộp の複合
類語
food-to-go / hồi hộp / xế hộp / cá hộp …
▸
類語
food-to-go / hồi hộp / xế hộp / cá hộp …
用法
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
用法
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …