cơ thủ
音声
ビリヤード選手 encueist
名詞
ビリヤード選手
cueist
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ビリヤード選手
スポーツ・運動
Sports
キュー(棒)を使ってビリヤードなどのゲームをする人。
vi Anh ấy là một cơ thủ bida nổi tiếng trong vùng.
ja 彼はこの地域で有名なビリヤード選手だ。
構成
cơ / thủ / 機首
▸
構成
cơ / thủ / 機首
漢字
音節対応から推定
代表候補
機首
音節ごとの候補
cơ
機
thủ
首
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cổ thụ / cố thủ
▸
類語
cổ thụ / cố thủ
用法
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …
▸
用法
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …