cơ quan sinh sản
生殖器官 enreproductive organ
名詞
生殖器官
reproductive organ
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生殖器官
接続・論理
生殖プロセスに関与する生物の身体部分。
vi Hoa là cơ quan sinh sản của các loài thực vật có hoa.
ja 花は顕花植物の生殖器である。
構成
cơ quan / sinh sản / 機關生産
▸
構成
cơ quan / sinh sản / 機關生産
漢字
音節対応から推定
代表候補
機關生産
音節ごとの候補
cơ
機
quan
關
sinh
生
sản
産
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cơ quan chức năng / cơ quan ngôn luận / cơ quan dân cử / sinh sản hữu tính …
▸
用法
cơ quan chức năng / cơ quan ngôn luận / cơ quan dân cử / sinh sản hữu tính …