cơ quan ngôn luận
音声
機関紙 enofficial publication
名詞
機関紙
official publication
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機関紙 政治・制度
機関や政府の公式な声を代弁する出版物やメディア組織。
vi Tờ báo này là cơ quan ngôn luận của chính phủ.
ja この新聞は政府の機関紙だ。
構成
cơ quan / ngôn luận / cơ quan + ngôn luận の複合 …
▸
構成
cơ quan / ngôn luận / cơ quan + ngôn luận の複合 …
成り立ちcơ quan + ngôn luận の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
機關言論
音節ごとの候補
cơ
機
quan
關
ngôn
言
luận
論
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cơ quan chức năng / cơ quan dân cử / cơ quan sinh sản / tự do ngôn luận
▸
用法
cơ quan chức năng / cơ quan dân cử / cơ quan sinh sản / tự do ngôn luận