cơ quan dân cử
発音
北部
/kəː˧˧ kwaːn˧˧ zən˧˧ kɨ̰˧˩˧/
中部
/kəː˧˥ kwaːŋ˧˥ jəŋ˧˥ kɨ˧˩˨/
南部
/kəː˧˧ waːŋ˧˧ jəŋ˧˧ kɨ˨˩˦/
音声
代議機関 enrepresentative body
名詞
代議機関
representative body
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
代議機関
接続・論理
市民が自分たちの利益を代弁させるために選んだ団体や組織。
vi Cơ quan dân cử này đại diện cho quyền lợi của mọi công dân.
ja この代議機関は全市民の利益を代表している。
構成
cơ quan / dân cử / 機關民舉
▸
構成
cơ quan / dân cử / 機關民舉
漢字
音節対応から推定
代表候補
機關民舉
音節ごとの候補
cơ
機
quan
關
dân
民
cử
舉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tranh cử / đề cử / cuộc bầu cử / tân cử …
▸
類語
tranh cử / đề cử / cuộc bầu cử / tân cử …
用法
cơ quan chức năng / cơ quan ngôn luận / cơ quan sinh sản
▸
用法
cơ quan chức năng / cơ quan ngôn luận / cơ quan sinh sản