căng thẳng
発音
北部
/kaŋ˧˧ tʰa̰ŋ˧˩˧/
中部
/kaŋ˧˥ tʰaŋ˧˩˨/
南部
/kaŋ˧˧ tʰaŋ˨˩˦/
音声
緊張 entense
形容詞
緊張
tense
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
緊張
感情
Emotions
緊張した状態。
vi Làm việc quá căng thẳng.
ja 試験のせいで学生たちは緊張しています。
構成
căng / thẳng / căng + thẳng の複合 …
▸
構成
căng / thẳng / căng + thẳng の複合 …
成り立ちcăng + thẳng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
矜躺
音節ごとの候補
căng
矜
thẳng
躺(倘 / 𣦎 / 𣦛 / 𥊢)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
căng da bụng, chùng da mắt / căng tin / căng / căng buồm
▸
類語
căng da bụng, chùng da mắt / căng tin / căng / căng buồm
用法
mù căng chải / lai căng / kiêu căng / va ti căng …
▸
用法
mù căng chải / lai căng / kiêu căng / va ti căng …