cú muỗi
音声
ヨタカ ennightjar
名詞
ヨタカ
nightjar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヨタカ
接続・論理
夜行性で、特徴的な鳴き声を持つ鳥の一種。
vi Chim cú muỗi thường đi kiếm ăn vào ban đêm.
ja ヨタカは通常、夜に餌を探す。
構成
cú / muỗi / cú + muỗi の複合
▸
構成
cú / muỗi / cú + muỗi の複合
成り立ちcú + muỗi の複合
類語
mìn muỗi / ruồi muỗi
▸
類語
mìn muỗi / ruồi muỗi
用法
cay cú / câu cú / thất ngôn tuyệt cú / ngũ ngôn tuyệt cú …
▸
用法
cay cú / câu cú / thất ngôn tuyệt cú / ngũ ngôn tuyệt cú …