cú có gai
発音
北部
/ku˧˥ kɔ˧˥ ɣaːj˧˧/
中部
/kṵ˩˧ kɔ̰˩˧ ɣaːj˧˥/
南部
/ku˧˥ kɔ˧˥ ɣaːj˧˧/
トランス女性 entransgender person
名詞
トランス女性
transgender person
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
トランス女性
接続・論理
A slang term referring to a transgender person or an individual who presents as a femboy.
vi Từ này là một thuật ngữ tiếng lóng dùng để chỉ người chuyển giới.
ja This word is a slang term referring to a transgender person.
構成
cú / 枸𣎏荄
▸
構成
cú / 枸𣎏荄
漢字
音節対応から推定
代表候補
枸𣎏荄
音節ごとの候補
cú
枸
có
𣎏
gai
荄(𦃮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cú / cú pháp học / cú đêm / cú mèo …
▸
類語
cú / cú pháp học / cú đêm / cú mèo …
用法
cay cú / câu cú / thất ngôn tuyệt cú / ngũ ngôn tuyệt cú
▸
用法
cay cú / câu cú / thất ngôn tuyệt cú / ngũ ngôn tuyệt cú