công trình
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ tʂïn˧˧/
南部
/kəwŋ˧˧ tʂɨn˨˩/
音声
建造物 enstructure; work
名詞
建造物
structure; work
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
建造物 (structure; work)
語義 1
名詞
建造物 場所・建物
大規模な建築・設計・工学プロジェクトの完成した成果物。
vi Đây là một công trình kiến trúc rất vĩ đại.
ja これは偉大な建築作品です。
苦労 (hard work)
語義 1
名詞
苦労
困難な仕事を達成するために必要な、多大な労力と努力。
vi Thành quả này là cả một công trình bền bỉ.
ja この成果は多大な継続的努力の結果です。
構成
công / trình
▸
構成
công / trình
用法
công trình xây dựng / tổng công trình sư / công trình phụ / công trình sư …
▸
用法
công trình xây dựng / tổng công trình sư / công trình phụ / công trình sư …