công nông
発音
北部
/kəwŋ˧˧ nəwŋ˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ nəwŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ nəwŋ˧˧/
音声
労農 enworkers and peasants
名詞
労農
workers and peasants
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
労農 (workers and peasants)
語義 1
名詞
労働者と農民
職業・職場
Transport
産業労働者と農民の総称。
vi Liên minh công nông là nền tảng của xã hội.
ja 労農同盟は社会の基盤である。
農耕車 (farm vehicle)
語義 1
名詞
農耕車
農業や運搬に一般的に使われる小型の動力車両。
vi Chiếc xe công nông đang chở lúa về làng.
ja その農耕車は村へ稲を運んでいる。
構成
công / nông
▸
構成
công / nông
用法
công nông nghiệp / xe công nông / công nông binh / công việc …
▸
用法
công nông nghiệp / xe công nông / công nông binh / công việc …