công ơn
発音
北部
/kəwŋ˧˧ əːn˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ əːŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ əːŋ˧˧/
音声
恩 enmerit
名詞
恩
merit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
恩
関係
受けた恩恵や親切に対し、感謝と尊敬に値するもの。
vi Con cái phải luôn ghi nhớ công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
ja 子供たちは常に両親の育ての恩を忘れてはなりません。
構成
công / ơn / công + ơn の複合
▸
構成
công / ơn / công + ơn の複合
成り立ちcông + ơn の複合
類語
恩
▸
類語
恩
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …