cô ca
コーラ enalternative spelling of coca
名詞
コーラ
alternative spelling of coca
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コーラ
接続・論理
「コーラ」のベトナム語における別表記。
vi Anh ấy muốn mua một chai nước cô ca lạnh.
ja 彼は冷たいコーラを一本買いたい。
構成
cô / ca / 姑哥
▸
構成
cô / ca / 姑哥
漢字
音節対応から推定
代表候補
姑哥
音節ごとの候補
cô
姑
ca
哥(歌 / 𣖚)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô đơn …
▸
用法
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô đơn …