cát lũy
発音
北部
/kaːt˧˥ lwiʔi˧˥/
中部
/ka̰ːk˩˧ lwi˧˩˨/
南部
/kaːk˧˥ lwi˨˩˦/
カットゥイ enproper name
固有名詞
カットゥイ
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
カットゥイ
人名や地名として使われる固有名詞。
vi Tên "cát lũy" xuất hiện trong văn bản.
ja 「カットゥイ」という名前が文書に現れる。
構成
cát / lũy
▸
構成
cát / lũy
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …
▸
用法
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …