các đằng
発音
北部
/kaːk˧˥ ɗa̤ŋ˨˩/
中部
/ka̰ːk˩˧ ɗaŋ˧˧/
南部
/kaːk˧˥ ɗaŋ˨˩/
滕王閣 enPrince Teng's Pavilion
固有名詞
滕王閣
Prince Teng's Pavilion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
滕王閣
滕王閣のこと。
vi Tên "các đằng" xuất hiện trong văn bản.
ja 「カクダン」という名前が文書に現れる。
構成
các / đằng / 各藤
▸
構成
các / đằng / 各藤
漢字
音節対応から推定
代表候補
各藤
音節ごとの候補
các
各
đằng
藤(噔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nội các / các tông / các sơn / lễ các đẳng …
▸
用法
nội các / các tông / các sơn / lễ các đẳng …