cá rô đồng
音声
アナバス enclimbing perch
名詞
アナバス
climbing perch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アナバス
接続・論理
陸上移動が可能で、低酸素環境でも生きられる淡水魚。
vi Cá rô đồng có thể sống trong môi trường ít oxy.
ja アナバスは低酸素環境でも生存できる。
構成
cá rô / đồng / cá rô + đồng の複合 …
▸
構成
cá rô / đồng / cá rô + đồng の複合 …
成り立ちcá rô + đồng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
个鱸同
音節ごとの候補
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
rô
鱸(𩼁)
đồng
同
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cá rô phi / đồng hồ / đồng ý / cánh đồng …
▸
用法
cá rô phi / đồng hồ / đồng ý / cánh đồng …