cá cóc
音声
サンショウウオ ensalamander
名詞
サンショウウオ
salamander
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
サンショウウオ
接続・論理
トカゲに似た体型で、湿った皮膚を持つ両生類。
vi Con cá cóc đang nấp dưới đám lá mục.
ja サンショウウオが落ち葉の下に隠れている。
語義 2
名詞
カコン(魚)
大きな河川に生息する、コイ科の大型淡水魚。
vi Cá cóc là một loại cá quý hiếm.
ja カコンは希少な魚種だ。
構成
cá / cóc
▸
構成
cá / cóc
類語
kì giông / サンショウウオ
▸
類語
kì giông / サンショウウオ
用法
cá cóc tam đảo / cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính …
▸
用法
cá cóc tam đảo / cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính …