buồng khuê
発音
北部
/ɓuəŋ˨˩ xwe˧˧/
中部
/ɓuəŋ˧˧ kʰwe˧˥/
南部
/ɓuəŋ˨˩ kʰwe˧˧/
閨 enlady's chamber
名詞
閨
lady's chamber
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
閨
接続・論理
かつて女性が刺繍などを学ぶためにいた私的な部屋。
vi Thiếu nữ ngày xưa thường chỉ ở trong buồng khuê để học thêu thùa.
ja 昔の女性はよく閨で刺繍を学んだ。
構成
buồng / khuê / 𢩣閨
▸
構成
buồng / khuê / 𢩣閨
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢩣閨
音節ごとの候補
buồng
𢩣
khuê
閨
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
buồng / buồng máy / buồng lái / buồng the …
▸
類語
buồng / buồng máy / buồng lái / buồng the …
用法
buồng tắm / buồng trứng / buồng hương / buồng tối …
▸
用法
buồng tắm / buồng trứng / buồng hương / buồng tối …